119
CB
A. Rrahmani
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Amir Rrahmani
CB
119
192cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
100
101
99
99
108
103
114
102
102
116
116
111
111
109
109
116
Tốc độ
106
Sút
90
Chuyền bóng
103
Rê bóng
102
Phòng thủ
117
Thể chất
117
Tốc độ
109
Tăng tốc
103
Dứt điểm
87
Lực sút
98
Sút xa
96
Chọn vị trí
87
Vô lê
82
Penalty
74
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
84
Chuyền dài
117
Đá phạt
72
Sút xoáy
95
Rê bóng
99
Giữ bóng
108
Khéo léo
100
Thăng bằng
105
Phản ứng
110
Kèm người
119
Lấy bóng
118
Cắt bóng
114
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
118
Thể lực
114
Quyết đoán
119
Nhảy
118
Bình tĩnh
115
TM đổ người
13
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
14
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Neapolitan
|
|
| 2020~2020 |
Neapolitan
|
|
| 2019~2020 |
Ellas Verona
|
|
| 2017~2019 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2016~2017 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2016~2019 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2015~2016 | RNK 스플리트 | |
| 2013~2015 | FK 파르티자니 티라나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández