105
LB
K. Tsimikas
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Konstantinos Tsimikas
LB
105
179cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
94
96
98
98
98
97
101
99
99
99
99
102
102
102
102
99
Tốc độ
105
Sút
88
Chuyền bóng
100
Rê bóng
98
Phòng thủ
101
Thể chất
99
Tốc độ
104
Tăng tốc
107
Dứt điểm
81
Lực sút
103
Sút xa
92
Chọn vị trí
98
Vô lê
74
Penalty
82
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
106
Chuyền dài
100
Đá phạt
94
Sút xoáy
105
Rê bóng
98
Giữ bóng
99
Khéo léo
104
Thăng bằng
99
Phản ứng
98
Kèm người
102
Lấy bóng
104
Cắt bóng
102
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
95
Thể lực
105
Quyết đoán
103
Nhảy
97
Bình tĩnh
97
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Roma
|
|
| 2020~ |
Liverpool
|
|
| 2020~2025 |
Liverpool
|
|
| 2018~2020 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2017~2017 | 에스비에르 fB | |
| 2017~2018 |
Willem II
|
|
| 2015~2020 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2014~2017 |
Olympiacos CFP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández