107
RB
M. Simakan
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mohamed Simakan
RB
107
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
94
94
96
96
97
95
102
97
97
104
104
104
104
103
103
104
Tốc độ
103
Sút
83
Chuyền bóng
97
Rê bóng
96
Phòng thủ
105
Thể chất
105
Tốc độ
104
Tăng tốc
103
Dứt điểm
82
Lực sút
91
Sút xa
81
Chọn vị trí
91
Vô lê
77
Penalty
72
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
105
Chuyền dài
99
Đá phạt
78
Sút xoáy
92
Rê bóng
95
Giữ bóng
99
Khéo léo
94
Thăng bằng
103
Phản ứng
101
Kèm người
104
Lấy bóng
106
Cắt bóng
106
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
107
Thể lực
104
Quyết đoán
102
Nhảy
104
Bình tĩnh
98
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Nassr
|
|
| 2021~ |
RB Leipzig
|
|
| 2021~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2021 |
RC Strasbourg
|
|
| 2018~2021 |
RC Strasbourg
|
|
| 2017~2019 | 스트라스부르 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández