105
CB
M. Simakan
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mohamed Simakan
CB
105
RB
104
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
93
92
93
93
96
93
100
95
95
102
102
101
101
100
100
102
Tốc độ
102
Sút
82
Chuyền bóng
94
Rê bóng
93
Phòng thủ
103
Thể chất
104
Tốc độ
106
Tăng tốc
99
Dứt điểm
82
Lực sút
89
Sút xa
77
Chọn vị trí
92
Vô lê
80
Penalty
66
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
94
Chuyền dài
101
Đá phạt
75
Sút xoáy
89
Rê bóng
92
Giữ bóng
94
Khéo léo
92
Thăng bằng
99
Phản ứng
101
Kèm người
100
Lấy bóng
104
Cắt bóng
104
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
105
Thể lực
105
Quyết đoán
102
Nhảy
106
Bình tĩnh
93
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Nassr
|
|
| 2021~ |
RB Leipzig
|
|
| 2021~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2021 |
RC Strasbourg
|
|
| 2018~2021 |
RC Strasbourg
|
|
| 2017~2019 | 스트라스부르 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández