91
CB
M. Simakan
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mohamed Simakan
CB
91
RB
88
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
33
73
74
74
74
78
74
85
76
76
88
88
85
85
83
83
88
Tốc độ
84
Sút
56
Chuyền bóng
75
Rê bóng
78
Phòng thủ
89
Thể chất
89
Tốc độ
86
Tăng tốc
82
Dứt điểm
53
Lực sút
73
Sút xa
48
Chọn vị trí
67
Vô lê
46
Penalty
60
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
72
Chuyền dài
80
Đá phạt
47
Sút xoáy
67
Rê bóng
78
Giữ bóng
79
Khéo léo
75
Thăng bằng
75
Phản ứng
86
Kèm người
86
Lấy bóng
93
Cắt bóng
91
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
91
Thể lực
84
Quyết đoán
89
Nhảy
97
Bình tĩnh
84
TM đổ người
26
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
24
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Nassr
|
|
| 2021~ |
RB Leipzig
|
|
| 2021~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2021 |
RC Strasbourg
|
|
| 2018~2021 |
RC Strasbourg
|
|
| 2017~2019 | 스트라스부르 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández