111
CB
M. Simakan
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mohamed Simakan
CB
111
RB
110
187cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
20
97
97
98
98
101
98
106
100
100
108
108
107
107
106
106
108
Tốc độ
108
Sút
84
Chuyền bóng
100
Rê bóng
99
Phòng thủ
108
Thể chất
110
Tốc độ
110
Tăng tốc
106
Dứt điểm
84
Lực sút
92
Sút xa
80
Chọn vị trí
94
Vô lê
80
Penalty
73
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
99
Chuyền dài
105
Đá phạt
78
Sút xoáy
94
Rê bóng
97
Giữ bóng
102
Khéo léo
99
Thăng bằng
106
Phản ứng
106
Kèm người
106
Lấy bóng
111
Cắt bóng
108
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
111
Thể lực
109
Quyết đoán
109
Nhảy
110
Bình tĩnh
100
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
6
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Nassr
|
|
| 2021~ |
RB Leipzig
|
|
| 2021~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2021 |
RC Strasbourg
|
|
| 2018~2021 |
RC Strasbourg
|
|
| 2017~2019 | 스트라스부르 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé