93
CB
M. Simakan
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mohamed Simakan
CB
93
RB
90
187cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
34
75
76
76
76
80
77
87
79
79
90
90
87
87
86
86
90
Tốc độ
86
Sút
57
Chuyền bóng
77
Rê bóng
80
Phòng thủ
91
Thể chất
90
Tốc độ
88
Tăng tốc
84
Dứt điểm
54
Lực sút
74
Sút xa
49
Chọn vị trí
68
Vô lê
47
Penalty
61
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
73
Chuyền dài
82
Đá phạt
48
Sút xoáy
68
Rê bóng
79
Giữ bóng
83
Khéo léo
76
Thăng bằng
76
Phản ứng
89
Kèm người
89
Lấy bóng
95
Cắt bóng
92
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
92
Thể lực
87
Quyết đoán
90
Nhảy
98
Bình tĩnh
87
TM đổ người
27
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
25
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Nassr
|
|
| 2021~ |
RB Leipzig
|
|
| 2021~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2021 |
RC Strasbourg
|
|
| 2018~2021 |
RC Strasbourg
|
|
| 2017~2019 | 스트라스부르 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé