94
RB
R. Ruiz
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Richard Ruíz
RB
94
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
80
81
82
82
83
81
88
83
83
89
89
91
91
90
90
89
Tốc độ
97
Sút
67
Chuyền bóng
79
Rê bóng
82
Phòng thủ
90
Thể chất
86
Tốc độ
98
Tăng tốc
97
Dứt điểm
67
Lực sút
70
Sút xa
71
Chọn vị trí
74
Vô lê
62
Penalty
54
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
80
Chuyền dài
74
Đá phạt
50
Sút xoáy
73
Rê bóng
76
Giữ bóng
89
Khéo léo
90
Thăng bằng
74
Phản ứng
96
Kèm người
91
Lấy bóng
93
Cắt bóng
90
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
82
Thể lực
94
Quyết đoán
87
Nhảy
83
Bình tĩnh
80
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé