109
RB
R. Ruiz
24
25
98
103
104
104
106
105
105
106
106
103
102
106
106
106
106
103
Tốc độ
110
Sút
86
Chuyền bóng
105
Rê bóng
107
Phòng thủ
103
Thể chất
98
Tốc độ
110
Tăng tốc
111
Dứt điểm
86
Lực sút
90
Sút xa
84
Chọn vị trí
103
Vô lê
82
Penalty
81
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
103
Chuyền dài
102
Đá phạt
82
Sút xoáy
95
Rê bóng
107
Giữ bóng
109
Khéo léo
110
Thăng bằng
104
Phản ứng
110
Kèm người
104
Lấy bóng
107
Cắt bóng
104
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
94
Thể lực
106
Quyết đoán
103
Nhảy
97
Bình tĩnh
107
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia