69
RB
R. Ruiz
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Richard Ruíz
RB
69
LB
69
CM
69
170cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
57
63
65
65
66
65
65
66
66
61
61
66
66
66
66
61
Tốc độ
67
Sút
47
Chuyền bóng
65
Rê bóng
70
Phòng thủ
64
Thể chất
50
Tốc độ
66
Tăng tốc
69
Dứt điểm
47
Lực sút
54
Sút xa
45
Chọn vị trí
63
Vô lê
26
Penalty
44
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
67
Chuyền dài
65
Đá phạt
37
Sút xoáy
48
Rê bóng
70
Giữ bóng
69
Khéo léo
74
Thăng bằng
72
Phản ứng
68
Kèm người
65
Lấy bóng
67
Cắt bóng
66
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
41
Thể lực
64
Quyết đoán
58
Nhảy
56
Bình tĩnh
68
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
9
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia