91
RB
R. Ruiz
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Richard Ruíz
RB
91
LB
91
CM
91
170cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
37
79
85
87
87
88
87
87
88
88
83
83
88
88
88
88
83
Tốc độ
89
Sút
69
Chuyền bóng
87
Rê bóng
92
Phòng thủ
86
Thể chất
72
Tốc độ
88
Tăng tốc
91
Dứt điểm
69
Lực sút
76
Sút xa
67
Chọn vị trí
85
Vô lê
48
Penalty
66
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
89
Chuyền dài
87
Đá phạt
59
Sút xoáy
70
Rê bóng
92
Giữ bóng
91
Khéo léo
96
Thăng bằng
94
Phản ứng
90
Kèm người
87
Lấy bóng
89
Cắt bóng
88
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
63
Thể lực
86
Quyết đoán
80
Nhảy
78
Bình tĩnh
90
TM đổ người
31
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
31
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé