108
RB
R. Ruiz
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Richard Ruíz
RB
108
CDM
108
169cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
94
100
101
101
104
102
105
103
103
101
101
105
105
105
105
101
Tốc độ
106
Sút
79
Chuyền bóng
104
Rê bóng
105
Phòng thủ
103
Thể chất
96
Tốc độ
105
Tăng tốc
108
Dứt điểm
75
Lực sút
85
Sút xa
78
Chọn vị trí
106
Vô lê
79
Penalty
71
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
102
Chuyền dài
106
Đá phạt
79
Sút xoáy
96
Rê bóng
105
Giữ bóng
105
Khéo léo
110
Thăng bằng
107
Phản ứng
106
Kèm người
103
Lấy bóng
107
Cắt bóng
106
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
89
Thể lực
107
Quyết đoán
101
Nhảy
95
Bình tĩnh
108
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia