104
GK
S. Mignolet
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Simon Mignolet
GK
104
193cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
101
46
47
44
44
49
48
47
46
46
43
43
43
43
43
43
43
TM Đổ người
103
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
94
TM Phản xạ
107
Tốc độ
62
TM chọn vị trí
103
Tốc độ
63
Tăng tốc
62
Dứt điểm
26
Lực sút
66
Sút xa
31
Chọn vị trí
28
Vô lê
28
Penalty
46
Chuyền ngắn
52
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
25
Chuyền dài
56
Đá phạt
23
Sút xoáy
29
Rê bóng
30
Giữ bóng
46
Khéo léo
62
Thăng bằng
73
Phản ứng
100
Kèm người
24
Lấy bóng
26
Cắt bóng
38
Đánh đầu
31
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
83
Thể lực
48
Quyết đoán
47
Nhảy
86
Bình tĩnh
68
TM đổ người
103
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
94
TM phản xạ
107
TM chọn vị trí
103
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Club Brugge
|
|
| 2013~2019 |
Liverpool
|
|
| 2010~2013 |
sunderland
|
|
| 2007~2010 |
Sint-Trwiden
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia