108
GK
S. Mignolet
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Simon Mignolet
GK
108
193cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
105
52
53
52
52
57
56
55
54
54
51
51
50
50
51
51
51
TM Đổ người
105
TM bắt bóng
102
TM phát bóng
100
TM Phản xạ
108
Tốc độ
68
TM chọn vị trí
108
Tốc độ
69
Tăng tốc
68
Dứt điểm
34
Lực sút
63
Sút xa
39
Chọn vị trí
34
Vô lê
35
Penalty
50
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
34
Chuyền dài
66
Đá phạt
30
Sút xoáy
39
Rê bóng
38
Giữ bóng
55
Khéo léo
75
Thăng bằng
80
Phản ứng
102
Kèm người
36
Lấy bóng
36
Cắt bóng
39
Đánh đầu
38
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
90
Thể lực
60
Quyết đoán
63
Nhảy
92
Bình tĩnh
81
TM đổ người
105
TM bắt bóng
102
TM phát bóng
100
TM phản xạ
108
TM chọn vị trí
108
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Club Brugge
|
|
| 2013~2019 |
Liverpool
|
|
| 2010~2013 |
sunderland
|
|
| 2007~2010 |
Sint-Trwiden
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia