67
GK
S. Mignolet
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Simon Mignolet
GK
67
193cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
64
27
29
27
27
35
32
31
30
30
25
25
24
24
25
25
25
TM Đổ người
64
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
62
TM Phản xạ
65
Tốc độ
45
TM chọn vị trí
66
Tốc độ
46
Tăng tốc
44
Dứt điểm
9
Lực sút
47
Sút xa
14
Chọn vị trí
12
Vô lê
14
Penalty
36
Chuyền ngắn
44
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
9
Chuyền dài
53
Đá phạt
10
Sút xoáy
14
Rê bóng
12
Giữ bóng
23
Khéo léo
30
Thăng bằng
46
Phản ứng
64
Kèm người
6
Lấy bóng
12
Cắt bóng
18
Đánh đầu
14
Xoạc bóng
14
Sức mạnh
64
Thể lực
27
Quyết đoán
30
Nhảy
62
Bình tĩnh
54
TM đổ người
64
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
62
TM phản xạ
65
TM chọn vị trí
66
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Club Brugge
|
|
| 2013~2019 |
Liverpool
|
|
| 2010~2013 |
sunderland
|
|
| 2007~2010 |
Sint-Trwiden
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé