76
GK
S. Mignolet
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Simon Mignolet
GK
76
193cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
73
30
31
29
29
32
32
31
31
31
29
29
27
27
28
28
29
TM Đổ người
75
TM bắt bóng
71
TM phát bóng
69
TM Phản xạ
77
Tốc độ
52
TM chọn vị trí
75
Tốc độ
53
Tăng tốc
51
Dứt điểm
12
Lực sút
46
Sút xa
17
Chọn vị trí
15
Vô lê
17
Penalty
42
Chuyền ngắn
38
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
12
Chuyền dài
35
Đá phạt
13
Sút xoáy
17
Rê bóng
15
Giữ bóng
27
Khéo léo
47
Thăng bằng
56
Phản ứng
69
Kèm người
8
Lấy bóng
15
Cắt bóng
22
Đánh đầu
17
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
73
Thể lực
32
Quyết đoán
35
Nhảy
70
Bình tĩnh
62
TM đổ người
75
TM bắt bóng
71
TM phát bóng
69
TM phản xạ
77
TM chọn vị trí
75
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Club Brugge
|
|
| 2013~2019 |
Liverpool
|
|
| 2010~2013 |
sunderland
|
|
| 2007~2010 |
Sint-Trwiden
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé