97
GK
S. Mignolet
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Simon Mignolet
GK
97
193cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
94
38
39
37
37
41
40
39
39
39
36
36
36
36
36
36
36
TM Đổ người
95
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
89
TM Phản xạ
99
Tốc độ
57
TM chọn vị trí
98
Tốc độ
58
Tăng tốc
56
Dứt điểm
18
Lực sút
50
Sút xa
25
Chọn vị trí
21
Vô lê
22
Penalty
45
Chuyền ngắn
42
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
18
Chuyền dài
44
Đá phạt
20
Sút xoáy
23
Rê bóng
24
Giữ bóng
38
Khéo léo
58
Thăng bằng
67
Phản ứng
93
Kèm người
18
Lấy bóng
20
Cắt bóng
30
Đánh đầu
25
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
76
Thể lực
40
Quyết đoán
41
Nhảy
78
Bình tĩnh
63
TM đổ người
95
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
89
TM phản xạ
99
TM chọn vị trí
98
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Club Brugge
|
|
| 2013~2019 |
Liverpool
|
|
| 2010~2013 |
sunderland
|
|
| 2007~2010 |
Sint-Trwiden
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia