108
ST
D. Solanke
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dominic Solanke
ST
108
187cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
105
104
102
102
95
103
79
101
101
74
75
78
78
82
82
74
Tốc độ
105
Sút
104
Chuyền bóng
95
Rê bóng
102
Phòng thủ
56
Thể chất
102
Tốc độ
107
Tăng tốc
103
Dứt điểm
107
Lực sút
105
Sút xa
97
Chọn vị trí
111
Vô lê
108
Penalty
98
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
84
Chuyền dài
81
Đá phạt
80
Sút xoáy
93
Rê bóng
108
Giữ bóng
96
Khéo léo
98
Thăng bằng
95
Phản ứng
105
Kèm người
51
Lấy bóng
55
Cắt bóng
48
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
105
Thể lực
109
Quyết đoán
89
Nhảy
105
Bình tĩnh
98
TM đổ người
11
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2019~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2019~2024 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2017~2019 |
Liverpool
|
|
| 2016~2017 |
Chelsea
|
|
| 2015~2016 |
Vitesser
|
|
| 2014~2015 |
Chelsea
|
|
| 2014~2017 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández