109
CM
J. Ward-Prowse
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
James Ward-Prowse
CM
109
173cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
99
101
102
102
106
103
104
103
103
100
100
102
102
104
104
100
Tốc độ
93
Sút
100
Chuyền bóng
111
Rê bóng
100
Phòng thủ
100
Thể chất
101
Tốc độ
91
Tăng tốc
96
Dứt điểm
95
Lực sút
109
Sút xa
106
Chọn vị trí
99
Vô lê
94
Penalty
109
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
113
Chuyền dài
107
Đá phạt
113
Sút xoáy
113
Rê bóng
99
Giữ bóng
102
Khéo léo
102
Thăng bằng
106
Phản ứng
102
Kèm người
94
Lấy bóng
106
Cắt bóng
106
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
93
Thể lực
114
Quyết đoán
107
Nhảy
97
Bình tĩnh
103
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
West Ham United
|
|
| 2024~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2024~2025 |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~ |
West Ham United
|
|
| 2023~2024 |
West Ham United
|
|
| 2012~ |
southampton
|
|
| 2012~2023 |
southampton
|
|
| 2011~2023 |
southampton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández