110
CDM
M. Caicedo
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Moisés Caicedo
CDM
110
CM
108
178cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
98
101
102
102
105
103
107
104
104
106
106
107
107
107
107
106
Tốc độ
108
Sút
89
Chuyền bóng
102
Rê bóng
108
Phòng thủ
107
Thể chất
108
Tốc độ
107
Tăng tốc
111
Dứt điểm
81
Lực sút
104
Sút xa
97
Chọn vị trí
97
Vô lê
79
Penalty
84
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
97
Chuyền dài
109
Đá phạt
85
Sút xoáy
91
Rê bóng
110
Giữ bóng
104
Khéo léo
110
Thăng bằng
110
Phản ứng
107
Kèm người
107
Lấy bóng
109
Cắt bóng
109
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
104
Thể lực
114
Quyết đoán
112
Nhảy
107
Bình tĩnh
107
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2022~2023 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~2021 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~2022 | 베이르스호트 | |
| 2021~2023 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~2021 | 인데펜디엔테 델 바예 | |
| 2016~2021 | 인데펜디엔테 델 바예 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger