99
CDM
M. Caicedo
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Moisés Caicedo
CDM
99
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
38
84
87
87
87
93
90
96
89
89
94
95
93
93
93
93
94
Tốc độ
84
Sút
78
Chuyền bóng
90
Rê bóng
93
Phòng thủ
96
Thể chất
94
Tốc độ
80
Tăng tốc
89
Dứt điểm
72
Lực sút
88
Sút xa
86
Chọn vị trí
78
Vô lê
75
Penalty
70
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
79
Chuyền dài
96
Đá phạt
70
Sút xoáy
86
Rê bóng
92
Giữ bóng
95
Khéo léo
93
Thăng bằng
92
Phản ứng
96
Kèm người
95
Lấy bóng
98
Cắt bóng
99
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
90
Thể lực
102
Quyết đoán
97
Nhảy
93
Bình tĩnh
95
TM đổ người
35
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
33
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2022~2023 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~2021 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~2022 | 베이르스호트 | |
| 2021~2023 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~2021 | 인데펜디엔테 델 바예 | |
| 2016~2021 | 인데펜디엔테 델 바예 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger