121
CDM
M. Caicedo
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Moisés Caicedo
CDM
121
RB
120
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
110
112
112
112
116
114
118
114
114
117
117
117
117
117
117
117
Tốc độ
119
Sút
102
Chuyền bóng
113
Rê bóng
116
Phòng thủ
118
Thể chất
118
Tốc độ
118
Tăng tốc
121
Dứt điểm
93
Lực sút
115
Sút xa
113
Chọn vị trí
110
Vô lê
92
Penalty
92
Chuyền ngắn
122
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
105
Chuyền dài
120
Đá phạt
93
Sút xoáy
101
Rê bóng
115
Giữ bóng
115
Khéo léo
122
Thăng bằng
122
Phản ứng
116
Kèm người
117
Lấy bóng
122
Cắt bóng
118
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
121
Sức mạnh
114
Thể lực
123
Quyết đoán
123
Nhảy
115
Bình tĩnh
118
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2022~2023 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~2021 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~2022 | 베이르스호트 | |
| 2021~2023 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~2021 | 인데펜디엔테 델 바예 | |
| 2016~2021 | 인데펜디엔테 델 바예 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández