77
CDM
M. Caicedo
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Moisés Caicedo
CDM
77
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
16
62
65
65
65
71
68
74
67
67
72
73
71
71
71
71
72
Tốc độ
62
Sút
56
Chuyền bóng
68
Rê bóng
71
Phòng thủ
74
Thể chất
72
Tốc độ
58
Tăng tốc
67
Dứt điểm
50
Lực sút
66
Sút xa
64
Chọn vị trí
56
Vô lê
53
Penalty
48
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
57
Chuyền dài
74
Đá phạt
48
Sút xoáy
64
Rê bóng
70
Giữ bóng
73
Khéo léo
71
Thăng bằng
70
Phản ứng
74
Kèm người
73
Lấy bóng
76
Cắt bóng
77
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
68
Thể lực
80
Quyết đoán
75
Nhảy
71
Bình tĩnh
73
TM đổ người
13
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2022~2023 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~2021 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~2022 | 베이르스호트 | |
| 2021~2023 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~2021 | 인데펜디엔테 델 바예 | |
| 2016~2021 | 인데펜디엔테 델 바예 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández