95
CDM
M. Caicedo
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Moisés Caicedo
CDM
95
CM
93
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
81
85
85
85
90
87
92
86
86
89
90
89
89
89
89
89
Tốc độ
86
Sút
76
Chuyền bóng
86
Rê bóng
89
Phòng thủ
90
Thể chất
89
Tốc độ
85
Tăng tốc
89
Dứt điểm
71
Lực sút
84
Sút xa
84
Chọn vị trí
76
Vô lê
69
Penalty
69
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
72
Chuyền dài
93
Đá phạt
69
Sút xoáy
78
Rê bóng
88
Giữ bóng
93
Khéo léo
88
Thăng bằng
91
Phản ứng
92
Kèm người
92
Lấy bóng
93
Cắt bóng
93
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
85
Thể lực
95
Quyết đoán
95
Nhảy
88
Bình tĩnh
92
TM đổ người
34
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
32
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2022~2023 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~2021 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~2022 | 베이르스호트 | |
| 2021~2023 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~2021 | 인데펜디엔테 델 바예 | |
| 2016~2021 | 인데펜디엔테 델 바예 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández