106
CB
N. Gudelj
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nemanja Gudelj
CB
106
CDM
105
187cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
96
95
93
93
98
95
102
94
94
103
103
100
100
99
99
103
Tốc độ
89
Sút
96
Chuyền bóng
98
Rê bóng
92
Phòng thủ
103
Thể chất
105
Tốc độ
89
Tăng tốc
89
Dứt điểm
89
Lực sút
109
Sút xa
107
Chọn vị trí
90
Vô lê
89
Penalty
84
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
91
Chuyền dài
100
Đá phạt
103
Sút xoáy
102
Rê bóng
91
Giữ bóng
95
Khéo léo
87
Thăng bằng
90
Phản ứng
99
Kèm người
102
Lấy bóng
106
Cắt bóng
103
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
106
Thể lực
106
Quyết đoán
106
Nhảy
102
Bình tĩnh
100
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2018~2018 |
Guangzhou FC
|
|
| 2018~2019 |
Sporting CP
|
|
| 2017~2018 |
Tianjin Jinmen Tiger FC
|
|
| 2015~2017 |
Ajax
|
|
| 2013~2015 |
AZ
|
|
| 2009~2013 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández