116
CB
N. Gudelj
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nemanja Gudelj
CB
116
CDM
114
187cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
105
104
102
102
108
105
111
103
103
113
113
109
109
108
108
113
Tốc độ
100
Sút
104
Chuyền bóng
106
Rê bóng
102
Phòng thủ
113
Thể chất
113
Tốc độ
100
Tăng tốc
100
Dứt điểm
98
Lực sút
116
Sút xa
114
Chọn vị trí
97
Vô lê
95
Penalty
92
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
94
Chuyền dài
109
Đá phạt
105
Sút xoáy
108
Rê bóng
99
Giữ bóng
110
Khéo léo
95
Thăng bằng
103
Phản ứng
106
Kèm người
113
Lấy bóng
114
Cắt bóng
115
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
115
Thể lực
111
Quyết đoán
114
Nhảy
113
Bình tĩnh
108
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2018~2018 |
Guangzhou FC
|
|
| 2018~2019 |
Sporting CP
|
|
| 2017~2018 |
Tianjin Jinmen Tiger FC
|
|
| 2015~2017 |
Ajax
|
|
| 2013~2015 |
AZ
|
|
| 2009~2013 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé