70
CB
N. Gudelj
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nemanja Gudelj
CB
70
CDM
71
187cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
62
61
60
60
67
62
68
61
61
67
68
64
64
64
64
67
Tốc độ
40
Sút
64
Chuyền bóng
68
Rê bóng
59
Phòng thủ
66
Thể chất
73
Tốc độ
42
Tăng tốc
39
Dứt điểm
55
Lực sút
79
Sút xa
75
Chọn vị trí
57
Vô lê
61
Penalty
65
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
65
Chuyền dài
71
Đá phạt
70
Sút xoáy
72
Rê bóng
58
Giữ bóng
67
Khéo léo
52
Thăng bằng
44
Phản ứng
69
Kèm người
66
Lấy bóng
67
Cắt bóng
67
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
77
Thể lực
70
Quyết đoán
72
Nhảy
68
Bình tĩnh
69
TM đổ người
7
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
7
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2018~2018 |
Guangzhou FC
|
|
| 2018~2019 |
Sporting CP
|
|
| 2017~2018 |
Tianjin Jinmen Tiger FC
|
|
| 2015~2017 |
Ajax
|
|
| 2013~2015 |
AZ
|
|
| 2009~2013 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé