105
CB
N. Gudelj
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nemanja Gudelj
CB
105
CDM
104
187cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
93
93
91
91
98
94
101
93
93
102
102
99
99
98
98
102
Tốc độ
88
Sút
89
Chuyền bóng
97
Rê bóng
93
Phòng thủ
103
Thể chất
103
Tốc độ
88
Tăng tốc
88
Dứt điểm
78
Lực sút
104
Sút xa
102
Chọn vị trí
87
Vô lê
90
Penalty
80
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
88
Chuyền dài
102
Đá phạt
97
Sút xoáy
100
Rê bóng
94
Giữ bóng
96
Khéo léo
86
Thăng bằng
88
Phản ứng
100
Kèm người
103
Lấy bóng
104
Cắt bóng
104
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
104
Thể lực
104
Quyết đoán
104
Nhảy
101
Bình tĩnh
101
TM đổ người
18
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2018~2018 |
Guangzhou FC
|
|
| 2018~2019 |
Sporting CP
|
|
| 2017~2018 |
Tianjin Jinmen Tiger FC
|
|
| 2015~2017 |
Ajax
|
|
| 2013~2015 |
AZ
|
|
| 2009~2013 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé