93
CB
N. Gudelj
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nemanja Gudelj
CB
93
CDM
93
187cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
36
83
83
81
81
88
84
90
82
82
90
91
87
87
87
87
90
Tốc độ
67
Sút
84
Chuyền bóng
88
Rê bóng
81
Phòng thủ
90
Thể chất
94
Tốc độ
68
Tăng tốc
66
Dứt điểm
75
Lực sút
99
Sút xa
95
Chọn vị trí
77
Vô lê
81
Penalty
85
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
85
Chuyền dài
89
Đá phạt
90
Sút xoáy
92
Rê bóng
78
Giữ bóng
90
Khéo léo
74
Thăng bằng
64
Phản ứng
90
Kèm người
90
Lấy bóng
91
Cắt bóng
91
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
98
Thể lực
91
Quyết đoán
93
Nhảy
92
Bình tĩnh
91
TM đổ người
27
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
27
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2018~2018 |
Guangzhou FC
|
|
| 2018~2019 |
Sporting CP
|
|
| 2017~2018 |
Tianjin Jinmen Tiger FC
|
|
| 2015~2017 |
Ajax
|
|
| 2013~2015 |
AZ
|
|
| 2009~2013 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé