106
ST
B. Šeško
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Šeško
ST
106
194cm
|
85kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
103
102
102
102
95
101
84
101
101
82
82
83
83
86
86
82
Tốc độ
108
Sút
102
Chuyền bóng
96
Rê bóng
102
Phòng thủ
69
Thể chất
103
Tốc độ
109
Tăng tốc
108
Dứt điểm
103
Lực sút
104
Sút xa
102
Chọn vị trí
103
Vô lê
100
Penalty
95
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
93
Chuyền dài
89
Đá phạt
90
Sút xoáy
97
Rê bóng
104
Giữ bóng
103
Khéo léo
103
Thăng bằng
95
Phản ứng
98
Kèm người
72
Lấy bóng
65
Cắt bóng
61
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
106
Thể lực
100
Quyết đoán
99
Nhảy
107
Bình tĩnh
103
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester United
|
|
| 2023~ |
RB Leipzig
|
|
| 2023~2025 |
RB Leipzig
|
|
| 2021~2023 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2019~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2019~2021 | FC 리퍼링 | |
| 2019~2023 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé