108
ST
B. Šeško
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Šeško
ST
108
195cm
|
85kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
105
104
103
103
96
102
86
102
102
83
84
85
85
87
87
83
Tốc độ
109
Sút
105
Chuyền bóng
95
Rê bóng
105
Phòng thủ
70
Thể chất
104
Tốc độ
111
Tăng tốc
107
Dứt điểm
107
Lực sút
106
Sút xa
105
Chọn vị trí
106
Vô lê
104
Penalty
99
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
91
Chuyền dài
89
Đá phạt
91
Sút xoáy
98
Rê bóng
106
Giữ bóng
106
Khéo léo
104
Thăng bằng
98
Phản ứng
99
Kèm người
73
Lấy bóng
66
Cắt bóng
62
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
108
Thể lực
102
Quyết đoán
100
Nhảy
108
Bình tĩnh
106
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester United
|
|
| 2023~ |
RB Leipzig
|
|
| 2023~2025 |
RB Leipzig
|
|
| 2021~2023 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2019~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2019~2021 | FC 리퍼링 | |
| 2019~2023 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia