103
ST
B. Šeško
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Šeško
ST
103
194cm
|
85kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
20
100
98
97
97
90
96
79
96
96
76
77
78
78
80
80
76
Tốc độ
103
Sút
100
Chuyền bóng
89
Rê bóng
98
Phòng thủ
62
Thể chất
99
Tốc độ
103
Tăng tốc
103
Dứt điểm
102
Lực sút
101
Sút xa
97
Chọn vị trí
103
Vô lê
99
Penalty
92
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
88
Chuyền dài
88
Đá phạt
87
Sút xoáy
92
Rê bóng
100
Giữ bóng
96
Khéo léo
100
Thăng bằng
92
Phản ứng
99
Kèm người
65
Lấy bóng
58
Cắt bóng
51
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
102
Thể lực
96
Quyết đoán
96
Nhảy
104
Bình tĩnh
95
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester United
|
|
| 2023~ |
RB Leipzig
|
|
| 2023~2025 |
RB Leipzig
|
|
| 2021~2023 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2019~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2019~2021 | FC 리퍼링 | |
| 2019~2023 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia