116
ST
B. Šeško
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Šeško
ST
116
195cm
|
86kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
113
112
111
111
104
111
93
110
110
91
91
92
92
94
94
91
Tốc độ
117
Sút
114
Chuyền bóng
103
Rê bóng
113
Phòng thủ
78
Thể chất
112
Tốc độ
118
Tăng tốc
116
Dứt điểm
115
Lực sút
115
Sút xa
115
Chọn vị trí
115
Vô lê
112
Penalty
110
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
98
Chuyền dài
98
Đá phạt
99
Sút xoáy
107
Rê bóng
115
Giữ bóng
113
Khéo léo
113
Thăng bằng
107
Phản ứng
107
Kèm người
83
Lấy bóng
73
Cắt bóng
69
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
114
Thể lực
112
Quyết đoán
109
Nhảy
115
Bình tĩnh
113
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester United
|
|
| 2023~ |
RB Leipzig
|
|
| 2023~2025 |
RB Leipzig
|
|
| 2021~2023 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2019~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2019~2021 | FC 리퍼링 | |
| 2019~2023 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé