104
ST
B. Šeško
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Šeško
ST
104
195cm
|
85kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
20
101
100
99
99
93
99
83
98
98
80
81
82
82
84
84
80
Tốc độ
104
Sút
102
Chuyền bóng
92
Rê bóng
98
Phòng thủ
69
Thể chất
100
Tốc độ
104
Tăng tốc
105
Dứt điểm
105
Lực sút
104
Sút xa
97
Chọn vị trí
105
Vô lê
102
Penalty
103
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
87
Chuyền dài
87
Đá phạt
89
Sút xoáy
92
Rê bóng
101
Giữ bóng
96
Khéo léo
101
Thăng bằng
92
Phản ứng
99
Kèm người
71
Lấy bóng
68
Cắt bóng
58
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
101
Thể lực
101
Quyết đoán
98
Nhảy
104
Bình tĩnh
97
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester United
|
|
| 2023~ |
RB Leipzig
|
|
| 2023~2025 |
RB Leipzig
|
|
| 2021~2023 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2019~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2019~2021 | FC 리퍼링 | |
| 2019~2023 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé