100
CAM
D. Doué
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Désiré Doué
CAM
100
RW
100
181cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
94
97
97
97
92
97
81
96
96
74
75
80
80
83
83
74
Tốc độ
102
Sút
93
Chuyền bóng
92
Rê bóng
100
Phòng thủ
64
Thể chất
89
Tốc độ
102
Tăng tốc
103
Dứt điểm
93
Lực sút
98
Sút xa
94
Chọn vị trí
93
Vô lê
88
Penalty
81
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
84
Chuyền dài
88
Đá phạt
81
Sút xoáy
90
Rê bóng
102
Giữ bóng
100
Khéo léo
101
Thăng bằng
99
Phản ứng
97
Kèm người
62
Lấy bóng
67
Cắt bóng
58
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
93
Thể lực
91
Quyết đoán
77
Nhảy
88
Bình tĩnh
94
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
11
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
K Beershort VA
|
|
| 2022~ |
stad wren
|
|
| 2022~2024 |
stad wren
|
|
| 2021~2024 | 스타드 렌 2 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger