117
RW
D. Doué
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Désiré Doué
RW
117
ST
114
181cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
111
114
114
114
108
114
96
113
113
89
90
94
94
97
97
89
Tốc độ
115
Sút
111
Chuyền bóng
110
Rê bóng
117
Phòng thủ
78
Thể chất
106
Tốc độ
115
Tăng tốc
116
Dứt điểm
114
Lực sút
113
Sút xa
111
Chọn vị trí
113
Vô lê
105
Penalty
98
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
105
Chuyền dài
106
Đá phạt
96
Sút xoáy
111
Rê bóng
118
Giữ bóng
116
Khéo léo
117
Thăng bằng
115
Phản ứng
115
Kèm người
82
Lấy bóng
80
Cắt bóng
63
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
107
Thể lực
108
Quyết đoán
101
Nhảy
106
Bình tĩnh
114
TM đổ người
20
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
19
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
K Beershort VA
|
|
| 2022~ |
stad wren
|
|
| 2022~2024 |
stad wren
|
|
| 2021~2024 | 스타드 렌 2 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández