120
RW
D. Doué
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Désiré Doué
RW
120
ST
117
181cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
32
114
117
117
117
111
117
99
116
116
92
93
97
97
100
100
92
Tốc độ
118
Sút
114
Chuyền bóng
113
Rê bóng
120
Phòng thủ
81
Thể chất
109
Tốc độ
118
Tăng tốc
119
Dứt điểm
117
Lực sút
116
Sút xa
114
Chọn vị trí
116
Vô lê
108
Penalty
101
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
108
Chuyền dài
109
Đá phạt
99
Sút xoáy
114
Rê bóng
121
Giữ bóng
119
Khéo léo
120
Thăng bằng
118
Phản ứng
118
Kèm người
85
Lấy bóng
83
Cắt bóng
66
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
110
Thể lực
111
Quyết đoán
104
Nhảy
109
Bình tĩnh
117
TM đổ người
23
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
22
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
K Beershort VA
|
|
| 2022~ |
stad wren
|
|
| 2022~2024 |
stad wren
|
|
| 2021~2024 | 스타드 렌 2 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger