76
RW
D. Doué
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Désiré Doué
RW
76
LW
76
CM
73
181cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
69
73
73
73
70
73
62
73
73
55
54
60
60
63
63
55
Tốc độ
73
Sút
70
Chuyền bóng
68
Rê bóng
79
Phòng thủ
48
Thể chất
65
Tốc độ
72
Tăng tốc
75
Dứt điểm
69
Lực sút
76
Sút xa
73
Chọn vị trí
72
Vô lê
60
Penalty
63
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
65
Chuyền dài
65
Đá phạt
60
Sút xoáy
72
Rê bóng
80
Giữ bóng
79
Khéo léo
78
Thăng bằng
77
Phản ứng
75
Kèm người
46
Lấy bóng
53
Cắt bóng
52
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
68
Thể lực
71
Quyết đoán
54
Nhảy
66
Bình tĩnh
79
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
6
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
K Beershort VA
|
|
| 2022~ |
stad wren
|
|
| 2022~2024 |
stad wren
|
|
| 2021~2024 | 스타드 렌 2 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández