112
RW
D. Doué
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Désiré Doué
RW
112
LW
112
181cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
34
106
109
109
109
104
109
92
108
108
85
85
90
90
93
93
85
Tốc độ
110
Sút
106
Chuyền bóng
104
Rê bóng
112
Phòng thủ
74
Thể chất
100
Tốc độ
110
Tăng tốc
111
Dứt điểm
108
Lực sút
108
Sút xa
105
Chọn vị trí
108
Vô lê
101
Penalty
95
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
99
Chuyền dài
102
Đá phạt
92
Sút xoáy
104
Rê bóng
113
Giữ bóng
111
Khéo léo
113
Thăng bằng
109
Phản ứng
111
Kèm người
76
Lấy bóng
73
Cắt bóng
71
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
103
Thể lực
101
Quyết đoán
95
Nhảy
101
Bình tĩnh
108
TM đổ người
23
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
23
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
K Beershort VA
|
|
| 2022~ |
stad wren
|
|
| 2022~2024 |
stad wren
|
|
| 2021~2024 | 스타드 렌 2 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández