119
RW
D. Doué
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Désiré Doué
RW
119
LW
119
CAM
119
181cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
113
116
116
116
112
116
100
115
115
93
93
98
98
101
101
93
Tốc độ
115
Sút
114
Chuyền bóng
112
Rê bóng
118
Phòng thủ
84
Thể chất
105
Tốc độ
115
Tăng tốc
117
Dứt điểm
115
Lực sút
116
Sút xa
114
Chọn vị trí
118
Vô lê
105
Penalty
105
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
109
Chuyền dài
111
Đá phạt
103
Sút xoáy
112
Rê bóng
119
Giữ bóng
117
Khéo léo
119
Thăng bằng
115
Phản ứng
116
Kèm người
81
Lấy bóng
87
Cắt bóng
80
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
104
Thể lực
111
Quyết đoán
100
Nhảy
107
Bình tĩnh
117
TM đổ người
20
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
K Beershort VA
|
|
| 2022~ |
stad wren
|
|
| 2022~2024 |
stad wren
|
|
| 2021~2024 | 스타드 렌 2 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger