100
CM
João Neves -4
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Neves
CM
100
174cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
92
96
96
96
97
97
95
97
97
91
91
94
94
95
95
91
Tốc độ
100
Sút
87
Chuyền bóng
97
Rê bóng
99
Phòng thủ
90
Thể chất
89
Tốc độ
100
Tăng tốc
100
Dứt điểm
84
Lực sút
92
Sút xa
87
Chọn vị trí
92
Vô lê
90
Penalty
86
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
90
Chuyền dài
99
Đá phạt
84
Sút xoáy
96
Rê bóng
98
Giữ bóng
100
Khéo léo
103
Thăng bằng
100
Phản ứng
101
Kèm người
90
Lấy bóng
94
Cắt bóng
90
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
84
Thể lực
97
Quyết đoán
93
Nhảy
89
Bình tĩnh
103
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
K Beershort VA
|
|
| 2023~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2022~2023 | SL 벤피카 B | |
| 2022~2024 |
SL Benfica
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández