92
CM
João Neves -4
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Neves
CM
92
CDM
92
174cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
35
85
87
87
87
89
88
89
88
88
86
86
88
88
88
88
86
Tốc độ
91
Sút
80
Chuyền bóng
86
Rê bóng
90
Phòng thủ
86
Thể chất
90
Tốc độ
91
Tăng tốc
92
Dứt điểm
80
Lực sút
84
Sút xa
78
Chọn vị trí
86
Vô lê
78
Penalty
73
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
79
Chuyền dài
87
Đá phạt
67
Sút xoáy
84
Rê bóng
89
Giữ bóng
91
Khéo léo
94
Thăng bằng
92
Phản ứng
92
Kèm người
84
Lấy bóng
89
Cắt bóng
91
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
87
Thể lực
100
Quyết đoán
87
Nhảy
92
Bình tĩnh
92
TM đổ người
27
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
24
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
K Beershort VA
|
|
| 2023~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2022~2023 | SL 벤피카 B | |
| 2022~2024 |
SL Benfica
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger