120
CM
João Neves -4
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Neves
CM
120
CDM
120
174cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
33
112
114
115
115
117
116
117
116
116
115
115
117
117
117
117
115
Tốc độ
117
Sút
107
Chuyền bóng
117
Rê bóng
117
Phòng thủ
116
Thể chất
111
Tốc độ
117
Tăng tốc
117
Dứt điểm
102
Lực sút
114
Sút xa
112
Chọn vị trí
114
Vô lê
117
Penalty
100
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
114
Chuyền dài
120
Đá phạt
105
Sút xoáy
115
Rê bóng
117
Giữ bóng
117
Khéo léo
119
Thăng bằng
120
Phản ứng
118
Kèm người
115
Lấy bóng
120
Cắt bóng
118
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
105
Thể lực
118
Quyết đoán
119
Nhảy
114
Bình tĩnh
119
TM đổ người
24
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
23
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
K Beershort VA
|
|
| 2023~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2022~2023 | SL 벤피카 B | |
| 2022~2024 |
SL Benfica
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández