80
CM
João Neves -4
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Neves
CM
80
CDM
80
174cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
16
72
73
72
72
77
75
77
73
73
75
75
74
74
74
74
75
Tốc độ
63
Sút
65
Chuyền bóng
74
Rê bóng
76
Phòng thủ
76
Thể chất
71
Tốc độ
61
Tăng tốc
66
Dứt điểm
64
Lực sút
70
Sút xa
65
Chọn vị trí
75
Vô lê
75
Penalty
53
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
61
Chuyền dài
79
Đá phạt
64
Sút xoáy
67
Rê bóng
75
Giữ bóng
80
Khéo léo
74
Thăng bằng
76
Phản ứng
77
Kèm người
74
Lấy bóng
77
Cắt bóng
76
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
64
Thể lực
81
Quyết đoán
78
Nhảy
82
Bình tĩnh
75
TM đổ người
7
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
4
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
K Beershort VA
|
|
| 2023~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2022~2023 | SL 벤피카 B | |
| 2022~2024 |
SL Benfica
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández