76
CM
João Neves -4
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Neves
CM
76
CDM
77
174cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
67
70
69
69
73
71
74
70
70
71
71
71
71
71
71
71
Tốc độ
65
Sút
62
Chuyền bóng
70
Rê bóng
74
Phòng thủ
72
Thể chất
73
Tốc độ
63
Tăng tốc
68
Dứt điểm
61
Lực sút
69
Sút xa
60
Chọn vị trí
68
Vô lê
66
Penalty
53
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
59
Chuyền dài
76
Đá phạt
47
Sút xoáy
65
Rê bóng
73
Giữ bóng
76
Khéo léo
74
Thăng bằng
76
Phản ứng
73
Kèm người
73
Lấy bóng
73
Cắt bóng
74
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
69
Thể lực
81
Quyết đoán
74
Nhảy
73
Bình tĩnh
75
TM đổ người
7
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
4
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
K Beershort VA
|
|
| 2023~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2022~2023 | SL 벤피카 B | |
| 2022~2024 |
SL Benfica
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger