113
CM
João Neves -4
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Neves
CM
113
CDM
112
174cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
104
107
108
108
110
109
109
109
109
105
105
107
107
108
108
105
Tốc độ
110
Sút
98
Chuyền bóng
109
Rê bóng
111
Phòng thủ
105
Thể chất
102
Tốc độ
110
Tăng tốc
111
Dứt điểm
96
Lực sút
105
Sút xa
98
Chọn vị trí
105
Vô lê
97
Penalty
93
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
104
Chuyền dài
113
Đá phạt
93
Sút xoáy
105
Rê bóng
110
Giữ bóng
112
Khéo léo
113
Thăng bằng
110
Phản ứng
113
Kèm người
105
Lấy bóng
110
Cắt bóng
104
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
97
Thể lực
110
Quyết đoán
107
Nhảy
100
Bình tĩnh
113
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
13
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
K Beershort VA
|
|
| 2023~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2022~2023 | SL 벤피카 B | |
| 2022~2024 |
SL Benfica
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger