106
ST
R. Højlund
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rasmus Højlund
ST
106
191cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
103
103
102
102
95
102
81
102
102
75
75
79
79
83
83
75
Tốc độ
110
Sút
102
Chuyền bóng
97
Rê bóng
100
Phòng thủ
57
Thể chất
105
Tốc độ
110
Tăng tốc
111
Dứt điểm
106
Lực sút
105
Sút xa
96
Chọn vị trí
108
Vô lê
96
Penalty
97
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
94
Chuyền dài
95
Đá phạt
81
Sút xoáy
94
Rê bóng
100
Giữ bóng
99
Khéo léo
105
Thăng bằng
104
Phản ứng
106
Kèm người
54
Lấy bóng
51
Cắt bóng
55
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
108
Thể lực
103
Quyết đoán
102
Nhảy
107
Bình tĩnh
105
TM đổ người
15
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Neapolitan
|
|
| 2023~ |
Manchester United
|
|
| 2023~2025 |
Manchester United
|
|
| 2022~2022 |
SK Sturm Graz
|
|
| 2022~2023 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~2022 |
FC Copenhagen
|
|
| 2020~2021 |
FC Copenhagen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé