120
ST
R. Højlund
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rasmus Højlund
ST
120
191cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
117
115
113
113
104
112
89
112
112
84
84
88
88
91
91
84
Tốc độ
124
Sút
116
Chuyền bóng
103
Rê bóng
113
Phòng thủ
64
Thể chất
116
Tốc độ
124
Tăng tốc
124
Dứt điểm
122
Lực sút
120
Sút xa
104
Chọn vị trí
122
Vô lê
112
Penalty
110
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
100
Chuyền dài
103
Đá phạt
92
Sút xoáy
106
Rê bóng
116
Giữ bóng
107
Khéo léo
118
Thăng bằng
118
Phản ứng
119
Kèm người
60
Lấy bóng
60
Cắt bóng
58
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
121
Thể lực
117
Quyết đoán
106
Nhảy
120
Bình tĩnh
118
TM đổ người
14
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Neapolitan
|
|
| 2023~ |
Manchester United
|
|
| 2023~2025 |
Manchester United
|
|
| 2022~2022 |
SK Sturm Graz
|
|
| 2022~2023 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~2022 |
FC Copenhagen
|
|
| 2020~2021 |
FC Copenhagen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé