92
ST
R. Højlund
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rasmus Højlund
ST
92
191cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
36
89
87
84
84
77
84
68
83
83
66
66
65
65
67
67
66
Tốc độ
97
Sút
89
Chuyền bóng
72
Rê bóng
85
Phòng thủ
50
Thể chất
91
Tốc độ
98
Tăng tốc
96
Dứt điểm
90
Lực sút
96
Sút xa
84
Chọn vị trí
88
Vô lê
82
Penalty
85
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
55
Chuyền dài
65
Đá phạt
64
Sút xoáy
75
Rê bóng
88
Giữ bóng
86
Khéo léo
78
Thăng bằng
77
Phản ứng
86
Kèm người
50
Lấy bóng
46
Cắt bóng
46
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
94
Thể lực
84
Quyết đoán
94
Nhảy
102
Bình tĩnh
86
TM đổ người
32
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
30
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Neapolitan
|
|
| 2023~ |
Manchester United
|
|
| 2023~2025 |
Manchester United
|
|
| 2022~2022 |
SK Sturm Graz
|
|
| 2022~2023 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~2022 |
FC Copenhagen
|
|
| 2020~2021 |
FC Copenhagen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé