107
ST
R. Højlund
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rasmus Højlund
ST
107
191cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
104
102
101
101
92
99
78
100
100
73
74
78
78
81
81
73
Tốc độ
111
Sút
104
Chuyền bóng
91
Rê bóng
102
Phòng thủ
55
Thể chất
104
Tốc độ
111
Tăng tốc
111
Dứt điểm
110
Lực sút
107
Sút xa
92
Chọn vị trí
108
Vô lê
98
Penalty
97
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
88
Chuyền dài
91
Đá phạt
83
Sút xoáy
94
Rê bóng
105
Giữ bóng
96
Khéo léo
105
Thăng bằng
104
Phản ứng
105
Kèm người
50
Lấy bóng
51
Cắt bóng
51
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
107
Thể lực
106
Quyết đoán
94
Nhảy
107
Bình tĩnh
104
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Neapolitan
|
|
| 2023~ |
Manchester United
|
|
| 2023~2025 |
Manchester United
|
|
| 2022~2022 |
SK Sturm Graz
|
|
| 2022~2023 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~2022 |
FC Copenhagen
|
|
| 2020~2021 |
FC Copenhagen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia