110
ST
R. Højlund
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rasmus Højlund
ST
110
191cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
107
105
104
104
96
103
81
104
104
76
77
81
81
84
84
76
Tốc độ
114
Sút
106
Chuyền bóng
96
Rê bóng
105
Phòng thủ
58
Thể chất
106
Tốc độ
114
Tăng tốc
114
Dứt điểm
110
Lực sút
111
Sút xa
97
Chọn vị trí
109
Vô lê
105
Penalty
98
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
93
Chuyền dài
97
Đá phạt
83
Sút xoáy
97
Rê bóng
108
Giữ bóng
100
Khéo léo
108
Thăng bằng
107
Phản ứng
108
Kèm người
55
Lấy bóng
55
Cắt bóng
52
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
110
Thể lực
106
Quyết đoán
95
Nhảy
110
Bình tĩnh
107
TM đổ người
12
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Neapolitan
|
|
| 2023~ |
Manchester United
|
|
| 2023~2025 |
Manchester United
|
|
| 2022~2022 |
SK Sturm Graz
|
|
| 2022~2023 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~2022 |
FC Copenhagen
|
|
| 2020~2021 |
FC Copenhagen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé