91
CB
Aduriz
16
32
80
80
80
80
84
81
88
81
81
88
88
85
85
85
85
88
Tốc độ
81
Sút
73
Chuyền bóng
83
Rê bóng
82
Phòng thủ
88
Thể chất
90
Tốc độ
85
Tăng tốc
78
Dứt điểm
73
Lực sút
84
Sút xa
71
Chọn vị trí
74
Vô lê
59
Penalty
63
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
75
Chuyền dài
86
Đá phạt
75
Sút xoáy
82
Rê bóng
81
Giữ bóng
82
Khéo léo
83
Thăng bằng
83
Phản ứng
89
Kèm người
90
Lấy bóng
88
Cắt bóng
91
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
89
Thể lực
89
Quyết đoán
94
Nhảy
90
Bình tĩnh
82
TM đổ người
23
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
26
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Real Sociedad
|
|
| 2016~ |
Real Sociedad
|
|
| 2015~2017 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé